Cirsium arvense

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kế đồng: Một loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ châu Âu châu Á, nhưng đã du nhập trở thành một loài cỏ dại xâm lấn, khó kiểm soátnhiều nơi như Bắc Mỹ. Cây thân thẳng, gai hoa màu hồng tím hoặc đôi khi trắng, mọc thành cụm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cirsium arvense is a major problem for farmers. (Cây kế đồng một vấn đề lớn đối với nông dân.)
    • The field was overrun with Cirsium arvense. (Cánh đồng bị cây kế đồng xâm chiếm.)
    • We need to control the spread of Cirsium arvense. (Chúng ta cần kiểm soát sự lây lan của cây kế đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp môi trường: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nông nghiệp hoặc thảo luận về các loài xâm lấn để chỉ chính xác loài thực vật này.
    • The invasive nature of Cirsium arvense threatens native plant communities. (Bản chất xâm lấn của cây kế đồng đe dọa các quần thể thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Canada thistle: Tên gọi phổ biến khác choBắc Mỹ.
  • Creeping thistle: Tên gọi phổ biến khác chochâu Âu, mô tả đặc tính lan rộng bằng rễ (rhizomes) của .
  • Thistle (nói chung): Từ chung chỉ các loài cây gai thuộc nhiều chi khác nhau, trong đó chi .
Từ đồng nghĩa
  • Canada thistle: Cây kế Canada (tên gọi thông dụng).
  • Creeping thistle: Cây kế .
  • Perennial thistle: Cây kế lâu năm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tên khoa học "Cirsium arvense".

Noun
  1. cây kế đồng